stick-up collar

/'stikʌp'kɔlə/
Học thuật
Thân thiện
stick-up collar

A man adjusts his stick-up collar in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ áo cứng, cổ dựng: Một kiểu cổ áo nam (thường trên áo sơ mi) được thiết kế để luôn dựng đứng lên, không bẻ gập xuống như cổ áo thông thường. thường độ cứng nhất định để giữ hình dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers a formal look with a stick-up collar. (Anh ấy thích vẻ ngoài trang trọng với một chiếc cổ áo cứng.)
    • The vintage shirt featured a distinctive stick-up collar. (Chiếc áo sơ mi cổ điển một kiểu cổ dựng đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, đặc biệt thời trang nam truyền thống hoặc cổ điển. mô tả một đặc điểm thiết kế cụ thể của áo sơ mi.
Biến thể từ gần giống
  • Stand-up collar (n): Cổ dựng. (Cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Mandarin collar (n): Cổ đứng. (Một kiểu cổ dựng khác, thường không ve áo phổ biến trong trang phục Á Đông).
  • Turn-down collar (n): Cổ bẻ. (Kiểu cổ áo phổ biến, ngược lại với "stick-up collar").
Từ đồng nghĩa
  • Stand-up collar: Cổ dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stick-up collar

A man adjusts his stick-up collar in the mirror.

danh từ
  1. cổ cứng